salt cod
Định nghĩa
Danh từ: - Cá tuyết muối: "salt cod" là cá tuyết đã được bảo quản bằng cách ướp muối, thường được dùng trong ẩm thực. Trước khi chế biến, nó cần được ngâm nước để loại bỏ bớt muối và làm mềm thịt, sau đó có thể xé nhỏ hoặc đập dập. - Món ăn từ cá tuyết muối: Từ này cũng chỉ các món ăn được chế biến từ cá tuyết muối, ví dụ như bánh cá tuyết (codfish cakes).
Ví dụ sử dụng
- (Cá tuyết muối cần được ngâm nước ít nhất 24 giờ trước khi nấu.)
- (Cô ấy làm bánh cá tuyết ngon từ cá tuyết muối.)
- (Ở Bồ Đào Nha, cá tuyết muối là nguyên liệu chính trong nhiều món ăn truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"desalting salt cod": quá trình ngâm cá tuyết muối để loại bỏ muối thừa.
- Desalting salt cod requires changing the water several times. (Quá trình khử muối cá tuyết muối đòi hỏi phải thay nước nhiều lần.)
"flaking salt cod": xé nhỏ hoặc đập dập cá tuyết muối sau khi đã ngâm.
- After soaking, flake the salt cod into small pieces for the recipe. (Sau khi ngâm, xé nhỏ cá tuyết muối thành từng miếng nhỏ cho công thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Salt-cod (adj): thuộc về hoặc liên quan đến cá tuyết muối.
- Salt-cod cakes are a popular appetizer. (Bánh cá tuyết muối là món khai vị phổ biến.)
- Codfish (n): cá tuyết (loài cá).
- Salted cod (n): cá tuyết muối (cách gọi khác của "salt cod").
Từ đồng nghĩa
- Cá tuyết ướp muối: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh quá trình ướp muối.
- Cá tuyết khô muối: khi cá tuyết muối được làm khô thêm để bảo quản lâu hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Soak out: ngâm để loại bỏ (muối).
- You need to soak out the salt from the cod before cooking. (Bạn cần ngâm để loại bỏ muối từ cá tuyết trước khi nấu.)
- Flake off: xé nhỏ, tách thành mảnh.
- Flake off the salt cod into a bowl. (Xé nhỏ cá tuyết muối vào một cái bát.)
Thành ngữ liên quan
- As salty as salt cod: rất mặn, thường dùng để miêu tả đồ ăn hoặc tính cách.
- This soup is as salty as salt cod! (Món súp này mặn như cá tuyết muối vậy!)
- To be worth its weight in salt cod: rất có giá trị hoặc hữu ích (thành ngữ hiếm gặp, dựa trên giá trị thực phẩm của cá tuyết muối trong lịch sử).
- That old recipe book is worth its weight in salt cod. (Cuốn sách công thức cũ đó có giá trị như cá tuyết muối vậy.)